visago
Burundi
Ả Rập Xê-útBurundiVisa tại cửa khẩu

Visa Burundi cho công dân Ả Rập Xê-út

Công dân Ả Rập Xê-út nhận visa Burundi khi đến nơi, tại quầy kiểm soát hộ chiếu. Không cần xin trước, nhưng nhân viên cửa khẩu sẽ kiểm tra hộ chiếu, vé khứ hồi và đặt chỗ lưu trú. Visago kiểm tra giấy tờ của bạn trước chuyến đi. Chi phí: 19 US$.

Công dân Ả Rập Xê-út: hộ chiếu cho phép đi miễn visa đến 53 quốc gia; Riyadh — Gitega: ≈ 3.610 km, khoảng 5 giờ bay.

Được kiểm tra bởi chuyên viên phân tích visa Albert Brown, 13 năm kinh nghiệm · 26 tháng 9, 2026

99% hồ sơ chúng tôi nộp được chấp thuận

Cách chúng tôi làm được điều này

Sau khi thanh toán, chuyên viên sẽ liên hệ với bạn.

Chọn visa

Kiểm tra giấy tờ và hỗ trợChúng tôi kiểm tra hộ chiếu, giấy tờ và cho bạn biết cần mang gì khi qua cửa khẩu19 US$

Lệ phí visa được nộp tại cửa khẩu.

Đăng ký trong 10 phút

Có thể đi Burundi không cần visa bằng hộ chiếu Ả Rập Xê-út không?

Không cần xin visa trước: công dân Ả Rập Xê-út được cấp visa tại cửa khẩu. Để tránh rắc rối ở biên giới, chúng tôi kiểm tra giấy tờ cho bạn với giá 19 US$.

Xin visa

Quy định visa Burundi: tóm tắt

  • Với hộ chiếu Ả Rập Xê-út, bạn có thể đến 53 quốc gia không cần visa, 27 quốc gia với visa tại cửa khẩu và 41 quốc gia với visa điện tử; 77 quốc gia khác yêu cầu xin visa qua đại sứ quán.
  • Xét theo số điểm đến miễn visa, hộ chiếu Ả Rập Xê-út xếp thứ 102 trên 199.
  • Hộ chiếu Ả Rập Xê-út: miễn visa đến 53 quốc gia; hộ chiếu Burundi: 18.
  • Công dân Ả Rập Xê-út và công dân Burundi có thể cùng đi miễn visa đến 10 quốc gia, ví dụ: Seychelles, Mauritius, Singapore, Philippines, Barbados, Dominica, St. Vincent và Grenadines, Micronesia, Haiti và Ecuador.
  • Ngược lại, công dân Burundi cần visa điện tử để đến Ả Rập Xê-út. Visa Ả Rập Xê-út cho công dân Burundi

Du lịch Burundi: những điều nên biết

  • Riyadh — Gitega: khoảng 3.610 km theo đường chim bay; chuyến bay thẳng mất khoảng 5 giờ.
  • Chênh lệch múi giờ với thủ đô nước bạn: −1 giờ.
  • Giờ địa phương: Riyadh 12:00 — Gitega 11:00.
  • Tiền tệ địa phương: Franc Burundi.
  • Ngôn ngữ: Tiếng Pháp và Tiếng Rundi.
  • Tỷ giá: 1,00 US$ ≈ 3.009 BIF.
  • Burundi là điểm đến gần thứ 53 trong số 197 điểm đến mà công dân Ả Rập Xê-út có thể đi.
Ả Rập Xê-út → Burundi

Kết hợp chuyến đi

Các nước láng giềng và quy định visa cho công dân Ả Rập Xê-út:

Công dân các nước láng giềng đi Burundi như thế nào

Quy định visa Burundi cho công dân các nước có chung biên giới với Ả Rập Xê-út:

Cách xin visa Burundi

  1. 1Đăng ký
  2. 2Thanh toán
  3. 3Chuyên viên
  4. 4Cửa khẩu

Cần giấy tờ gì để xin visa Burundi?

Câu hỏi thường gặp

Bay Riyadh — Gitega mất bao lâu?

Khoảng 5 giờ nếu bay thẳng: khoảng cách giữa hai thủ đô vào khoảng 3.610 km. Nếu nối chuyến sẽ mất nhiều thời gian hơn.

Chênh lệch múi giờ với Burundi là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ với thủ đô nước bạn: −1 giờ.

Công dân Burundi đi Ả Rập Xê-út có cần visa không?

Ngược lại, công dân Burundi cần visa điện tử để đến Ả Rập Xê-út.

Visa điện tử rẻ nhất cho công dân Ả Rập Xê-út

Điểm đến khác cho công dân Ả Rập Xê-út

Hộ chiếu Ả Rập Xê-út đi được những nước nào

Thông tin được kiểm tra: · Lệ phí nhà nước

từ 19 US$Đăng ký