visago
Tanzania
PalauTanzaniaVisa tại cửa khẩu

Visa Tanzania cho công dân Palau

Công dân Palau nhận visa Tanzania khi đến nơi, tại quầy kiểm soát hộ chiếu. Không cần xin trước, nhưng nhân viên cửa khẩu sẽ kiểm tra hộ chiếu, vé khứ hồi và đặt chỗ lưu trú. Visago kiểm tra giấy tờ của bạn trước chuyến đi. Chi phí: 19 US$.

Công dân Palau: hộ chiếu cho phép đi miễn visa đến 68 quốc gia; Ngerulmud — Dodoma: ≈ 11.070 km, khoảng 14.5 giờ bay.

Được kiểm tra bởi chuyên viên phân tích visa Albert Brown, 13 năm kinh nghiệm · 26 tháng 9, 2026

99% hồ sơ chúng tôi nộp được chấp thuận

Cách chúng tôi làm được điều này

Sau khi thanh toán, chuyên viên sẽ liên hệ với bạn.

Chọn visa

Kiểm tra giấy tờ và hỗ trợChúng tôi kiểm tra hộ chiếu, giấy tờ và cho bạn biết cần mang gì khi qua cửa khẩu19 US$

Lệ phí visa được nộp tại cửa khẩu.

Đăng ký trong 10 phút

Có thể đi Tanzania không cần visa bằng hộ chiếu Palau không?

Không cần xin visa trước: công dân Palau được cấp visa tại cửa khẩu. Để tránh rắc rối ở biên giới, chúng tôi kiểm tra giấy tờ cho bạn với giá 19 US$.

Xin visa

Quy định visa Tanzania: tóm tắt

  • Với hộ chiếu Palau, bạn có thể đến 68 quốc gia không cần visa, 32 quốc gia với visa tại cửa khẩu và 54 quốc gia với visa điện tử; 44 quốc gia khác yêu cầu xin visa qua đại sứ quán.
  • Xét theo số điểm đến miễn visa, hộ chiếu Palau xếp thứ 95 trên 199.
  • Hộ chiếu Palau: miễn visa đến 68 quốc gia; hộ chiếu Tanzania: 42.
  • Công dân Palau và công dân Tanzania có thể cùng đi miễn visa đến 18 quốc gia, ví dụ: Philippines, Micronesia, Singapore, Malaysia, Kiribati, Vanuatu, Fiji, Seychelles, Zambia, Angola, Belize, Haiti, Ecuador, Dominica và St. Vincent và Grenadines.
  • Ngôn ngữ chung của hai nước: Tiếng Anh.
  • Ngược lại, công dân Tanzania được cấp visa tại cửa khẩu khi đến Palau. Visa Palau cho công dân Tanzania

Du lịch Tanzania: những điều nên biết

  • Ngerulmud — Dodoma: khoảng 11.070 km theo đường chim bay; chuyến bay thẳng mất khoảng 14.5 giờ.
  • Chênh lệch múi giờ với thủ đô nước bạn: −6 giờ.
  • Giờ địa phương: Ngerulmud 12:00 — Dodoma 06:00.
  • Tiền tệ địa phương: Shilling Tanzania.
  • Ngôn ngữ: Tiếng Anh và Tiếng Swahili.
  • Tỷ giá: 1,00 US$ ≈ 2.645 TZS.
  • Tanzania là điểm đến gần thứ 87 trong số 197 điểm đến mà công dân Palau có thể đi.
Palau → Tanzania

Công dân các nước láng giềng đi Tanzania như thế nào

Quy định visa Tanzania cho công dân các nước có chung biên giới với Palau:

Cách xin visa Tanzania

  1. 1Đăng ký
  2. 2Thanh toán
  3. 3Chuyên viên
  4. 4Cửa khẩu

Cần giấy tờ gì để xin visa Tanzania?

Câu hỏi thường gặp

Bay Ngerulmud — Dodoma mất bao lâu?

Khoảng 14.5 giờ nếu bay thẳng: khoảng cách giữa hai thủ đô vào khoảng 11.070 km. Nếu nối chuyến sẽ mất nhiều thời gian hơn.

Chênh lệch múi giờ với Tanzania là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ với thủ đô nước bạn: −6 giờ.

Công dân Tanzania đi Palau có cần visa không?

Ngược lại, công dân Tanzania được cấp visa tại cửa khẩu khi đến Palau.

Visa điện tử rẻ nhất cho công dân Palau

Điểm đến khác cho công dân Palau

Hộ chiếu Palau đi được những nước nào

Thông tin được kiểm tra: · Lệ phí nhà nước

từ 19 US$Đăng ký